Đăng ngày 16 tháng 9, 2026
Top 5 học bổng Trung Quốc bạn không thể bỏ lỡ
Chi phí không còn là rào cản trên hành trình chinh phục tri thức tại Trung Quốc nếu bạn nắm trong tay 5 chương trình học bổng danh giá nhất hiện nay. Hiểu rõ tiêu chí tuyển sinh và xác định đúng đối tượng phù hợp sẽ giúp bạn xây dựng một bộ hồ sơ ấn tượng, sẵn sàng chinh phục các suất học bổng toàn phần.

I. HỌC BỔNG CHÍNH PHỦ TRUNG QUỐC (CSC)
1. Giới thiệu chung:
Chương trình học bổng toàn phần do Bộ Giáo dục Trung Quốc cấp nhằm thúc đẩy giao lưu, hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học, công nghệ, văn hóa và kinh tế.
2. Điểm đặc biệt:
● Giá trị đãi ngộ cao nhất và toàn diện nhất (miễn 100% học phí, KTX, bảo hiểm + trợ cấp sinh hoạt từ 2.500 - 3.500 NDT/tháng).
● Danh mục trường và ngành học áp dụng rộng nhất toàn Trung Quốc.
3. Đối tượng:
Học sinh, sinh viên, nghiên cứu sinh quốc tế có hồ sơ xuất sắc, mong muốn theo học tất cả các ngành và bậc học từ Cử nhân, Thạc sĩ đến Tiến sĩ.
Hệ đào tạo | Độ tuổi & Học vấn | Yêu cầu & Hồ sơ ứng tuyển |
Đại học | Tốt nghiệp THPT, dưới 25 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 4 hoặc IELTS 6.0+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu, Kế hoạch học tập (Study Plan) |
Thạc sĩ | Tốt nghiệp Đại học, dưới 35 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 5 hoặc IELTS 6.5+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó GS, Đề cương nghiên cứu chi tiết (Research Proposal) |
Tiến sĩ | Có bằng Thạc sĩ, dưới 40 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 6 hoặc IELTS 7.0+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Giáo sư, Đề cương nghiên cứu chuyên sâu, Thư chấp nhận hướng dẫn (nếu có) |
II. HỌC BỔNG GIÁO VIÊN HÁN NGỮ QUỐC TẾ (CIS)
1. Giới thiệu chung:
Tiền thân là Học bổng Khổng Tử, do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ giữa Trung Quốc và Nước ngoài (CLEC) quản lý, tập trung đào tạo nhân lực giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung.
2. Điểm đặc biệt:
● Yêu cầu bắt buộc phải có chứng chỉ thi nói HSKK.
● Tập trung chuyên sâu vào ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế và Ngôn ngữ Trung Quốc (chiếm hơn 90% chỉ tiêu).
3. Đối tượng:
Học sinh, sinh viên, giáo viên tiếng Trung mong muốn phát triển sự nghiệp liên quan đến giảng dạy, biên phiên dịch hoặc nghiên cứu văn hóa Hán ngữ.
Hệ đào tạo | Độ tuổi & Học vấn | Yêu cầu & Hồ sơ ứng tuyển |
Ngắn hạn (1 kỳ / 1 năm tiếng) | Từ 18 đến 35 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK4 + HSKK Sơ/Trung cấp • Hồ sơ: Thư giới thiệu từ Viện Khổng Tử hoặc đơn vị tiến cử |
Đại học | Tốt nghiệp THPT, dưới 25 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK4 + HSKK Trung cấp • Hồ sơ: Thư giới thiệu từ Viện Khổng Tử/đơn vị tiến cử, Kế hoạch học tập |
Thạc sĩ | Tốt nghiệp Đại học, dưới 35 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK5 + HSKK Cao cấp (Ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm giảng dạy) • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó GS, Kế hoạch học tập |
III. HỌC BỔNG TỈNH / THÀNH PHỐ
1. Giới thiệu chung:
Chương trình do chính quyền các tỉnh hoặc thành phố trực thuộc Trung ương trích ngân sách tài trợ nhằm thu hút nhân tài quốc tế.
2. Điểm đặc biệt:
● Tỷ lệ chọi thường "dễ thở" hơn so với học bổng CSC toàn quốc.
● Mức trợ cấp đa dạng tùy ngân sách địa phương (có tỉnh tài trợ toàn phần có trợ cấp sinh hoạt, có tỉnh chỉ miễn học phí).
3. Đối tượng:
Ứng viên có hồ sơ giỏi, mong muốn học tập tại các thành phố phát triển năng động hoặc các vùng trọng điểm kinh tế của Trung Quốc.
Hệ đào tạo | Độ tuổi & Học vấn | Yêu cầu & Hồ sơ ứng tuyển |
Đại học | Tốt nghiệp THPT, dưới 25 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 4 trở lên (hệ tiếng Trung) hoặc IELTS 5.5 - 6.0+ (hệ tiếng Anh) • Hồ sơ: 01–02 thư giới thiệu, Kế hoạch học tập nêu rõ lý do chọn tỉnh/thành phố |
Thạc sĩ | Tốt nghiệp Đại học, dưới 35 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 5 trở lên hoặc IELTS 6.0 - 6.5+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó GS, Kế hoạch học tập (Study Plan) thể hiện rõ định hướng gắn bó với tỉnh/thành phố |
Tiến sĩ | Tốt nghiệp Thạc sĩ, dưới 40 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 6 trở lên hoặc IELTS 6.5 - 7.0+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó GS, Đề cương nghiên cứu chuyên sâu (Research Proposal) phù hợp với định hướng của tỉnh/thành phố |
IV. HỌC BỔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC (UNIVERSITY SCHOLARSHIP)
1. Giới thiệu chung:
Loại học bổng do chính các trường đại học Trung Quốc thành lập nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên quốc tế và khuyến khích học sinh có thành tích tốt.
2. Điểm đặc biệt:
Điều kiện ứng tuyển linh hoạt, quy trình xét duyệt trực tiếp tại trường nên thời gian có kết quả nhanh hơn.
3. Đối tượng:
Học sinh, sinh viên thuộc mọi hệ đào tạo, muốn chủ động chọn đúng trường mình yêu thích hoặc làm phương án dự phòng an toàn bên cạnh CSC/CIS.
Hệ đào tạo | Độ tuổi & Học vấn | Yêu cầu & Hồ sơ ứng tuyển |
Hệ Tiếng (1 kỳ / 1 năm) | Tốt nghiệp THPT trở lên | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: Không yêu cầu HSK hoặc chỉ cần HSK 2 - 3 cơ bản • Hồ sơ: Kế hoạch học tập cá nhân ngắn gọn |
Đại học | Tốt nghiệp THPT, dưới 25 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 4 trở lên • Hồ sơ: 01 thư giới thiệu từ giáo viên THPT, Kế hoạch học tập |
Thạc sĩ | Tốt nghiệp Đại học, dưới 35 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 5 hoặc IELTS 6.0+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu (từ PGS/GS/TS), Kế hoạch học tập (Study Plan) |
Tiến sĩ | Tốt nghiệp Thạc sĩ, dưới 40 tuổi | • GPA: ≥ 8.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 6 hoặc IELTS 6.5+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu từ Phó Giáo sư / Giáo sư, Đề cương nghiên cứu chuyên sâu (Research Proposal) |
V. HỌC BỔNG ĐỐI TÁC CỦA INTERGREAT
1. Giới thiệu chung:
Chương trình hợp tác học bổng giữa InterGreat và các đại học Trung Quốc – giải pháp tài chính hoàn hảo cho lộ trình du học của bạn.
2. Điểm đặc biệt:
● Quy trình thẩm định hồ sơ linh hoạt, tỷ lệ trúng tuyển cao nhờ sự kết nối và hỗ trợ trực tiếp từ mạng lưới đối tác của InterGreat.
● Tích hợp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện: từ định hướng chọn trường/ngành, luyện phỏng vấn cho đến hỗ trợ thủ tục nhập học và visa.
3. Đối tượng:
Học sinh, sinh viên có học lực từ khá trở lên, mong muốn tìm kiếm giải pháp du học Trung Quốc an toàn, lộ trình rõ ràng và có sự đồng hành hỗ trợ từ đơn vị uy tín.
Hệ đào tạo | Độ tuổi & Học vấn | Yêu cầu & Hồ sơ ứng tuyển |
Hệ Tiếng (1 kỳ / 1 năm) | Tốt nghiệp THPT trở lên | • GPA: ≥ 6.5/10 • Ngoại ngữ: Không bắt buộc có HSK |
Đại học | Tốt nghiệp THPT, dưới 25 tuổi | • GPA: ≥ 7.0/10 • Ngoại ngữ: HSK 3 - HSK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 - 6.0+ • Hồ sơ: 01 thư giới thiệu từ giáo viên THPT/đơn vị tiến cử, Kế hoạch học tập |
Thạc sĩ | Tốt nghiệp Đại học, dưới 35 tuổi | • GPA: ≥ 7.0 - 7.5/10 • Ngoại ngữ: HSK 5 hoặc IELTS 6.0+ • Hồ sơ: 02 thư giới thiệu, Kế hoạch học tập / Định hướng nghiên cứu rõ ràng |
SĂN TOP 5 HỌC BỔNG TRUNG QUỐC CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



