Đăng ngày 6 tháng 10, 2026
Đại học Trùng Khánh (CQU)
Đại học Trùng Khánh (Chongqing University - CQU - 重庆大学) là trường đại học trọng điểm quốc gia của Trung Quốc, nổi bật với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ và các ngành liên ngành. Với lịch sử gần 100 năm, CQU là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế muốn học tập tại một trong những đô thị lớn của Trung Quốc.
1-lxlxwpw9.jpg&w=3840&q=75)
I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC TRÙNG KHÁNH (CQU)
1. Giới thiệu chung
Đại học Trùng Khánh (Chongqing University - CQU - 重庆大学) là một trong những trường đại học trọng điểm quốc gia hàng đầu Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục và do Chính phủ Trung ương quản lý. Trường tọa lạc tại thành phố Trùng Khánh - trung tâm kinh tế, công nghệ và giáo dục lớn của khu vực Tây Nam Trung Quốc. Với bề dày lịch sử hình thành từ năm 1929, Đại học Trùng Khánh hiện là trường đại học tổng hợp có thế mạnh nổi bật về kỹ thuật, đồng thời phát triển hài hòa các lĩnh vực khoa học, kinh tế, quản lý, pháp luật, y học và nhân văn.
CQU được đưa vào Dự án 211 năm 1998, Dự án 985 năm 2001, trở thành trường thuộc nhóm Song Nhất Lưu năm 2017 và tiếp tục nằm trong danh sách các trường Song Nhất Lưu ở giai đoạn hai năm 2022.
Hiện trường có hệ thống cơ sở đào tạo tại Trùng Khánh, trong đó gồm các khu học xá Sa Bình Bá, Khuê Khê/Khoa Khê, Lưỡng Giang và các cơ sở liên quan đến đào tạo kỹ sư. Vị trí tại Trùng Khánh giúp sinh viên tiếp cận một đô thị lớn của khu vực Tây Nam Trung Quốc, đồng thời có cơ hội trải nghiệm môi trường học tập gắn với công nghiệp, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
2. Quy mô đào tạo
Với hệ thống đào tạo đa ngành và quy mô lớn, Đại học Trùng Khánh hiện là nơi học tập của hơn 53.000 sinh viên, với mạng lưới trường, khoa và bệnh viện trực thuộc phục vụ đào tạo, nghiên cứu. Một số điểm nổi bật:
● Hơn 53.000 sinh viên, trong đó hơn 27.000 học viên sau đại học và hơn 26.000 sinh viên đại học.
● Hơn 5.100 cán bộ, giảng viên.
● 12 nhóm ngành đào tạo, bao gồm khoa học, kỹ thuật, kinh tế, quản lý, luật, văn học, lịch sử, triết học, y học, giáo dục, nghệ thuật và liên ngành.
● 7 học bộ và 35 học viện, cùng 9 bệnh viện trực thuộc.
● Khuôn viên trường có diện tích hơn 5.300 mẫu Trung Quốc.
● 38 ngành cấp bằng tiến sĩ cấp một và 45 ngành cấp bằng thạc sĩ cấp một.
3. Thành tích nổi bật
● 3 ngành gồm Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện và Kỹ thuật xây dựng được lựa chọn vào danh sách ngành xây dựng Song Nhất Lưu giai đoạn hai.
● 61 ngành được công nhận là chuyên ngành đại học hạng nhất cấp quốc gia.
● 16 ngành nằm trong top 1% ESI thế giới, trong đó nhiều ngành kỹ thuật và khoa học vật liệu nằm trong nhóm có thứ hạng cao.
● Kỹ thuật nằm trong nhóm top 0,01% ESI thế giới, là một trong những thế mạnh nổi bật của CQU.
● Trường có hơn 300 nhân tài cấp quốc gia, trong đó có 11 viện sĩ.
● CQU có 11 ngành nằm trong nhóm Top 50 của ShanghaiRanking’s Global Ranking of Academic Subjects.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC TRÙNG KHÁNH (CQU)?
● Thế mạnh nổi bật về kỹ thuật và công nghệ: Kỹ thuật là nền tảng phát triển quan trọng của CQU. Ba ngành Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật điện và Kỹ thuật xây dựng đều thuộc nhóm ngành Song Nhất Lưu, trong khi Kỹ thuật, Vật liệu, Hóa học, Khoa học máy tính và Khoa học môi trường/sinh thái đều nằm trong nhóm ngành ESI có thứ hạng cao trên thế giới.
● Môi trường đào tạo đa ngành: Bên cạnh kỹ thuật, CQU còn đào tạo các nhóm ngành kinh tế, quản lý, luật, nhân văn, y học, giáo dục và nghệ thuật. Nhờ đó, sinh viên quốc tế có thể lựa chọn lộ trình học tập phù hợp với nhiều định hướng khác nhau thay vì chỉ giới hạn trong các ngành kỹ thuật.
● Vị trí tại thành phố Trùng Khánh: Trùng Khánh là một trong những trung tâm kinh tế và công nghiệp quan trọng của khu vực Tây Nam Trung Quốc. Học tập tại đây mang đến cho sinh viên môi trường đô thị năng động, đồng thời thuận lợi tiếp cận hệ sinh thái công nghiệp, công nghệ và doanh nghiệp đang phát triển mạnh tại khu vực.
● Cơ sở vật chất và hệ thống nghiên cứu: CQU có hơn 5.300 mẫu Trung Quốc diện tích khuôn viên, 9 bệnh viện trực thuộc cùng hệ thống các học viện và nền tảng nghiên cứu đa ngành. Trường cũng có hơn 5.100 cán bộ, giảng viên, trong đó có đội ngũ lớn các giáo sư, phó giáo sư và nhân tài nghiên cứu cấp quốc gia.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 đến 25 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 30 tuổi (Tự phí) | Dưới 35 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 40 tuổi (Tự phí) | Dưới 40 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Tự phí) |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA tối thiểu: từ 3.0/4.0 (hoặc từ 7.5/10) trở lên • Cạnh tranh: Khuyên đạt từ 8.0/10 (từ 3.2/4.0) trở lên, đặc biệt đối với các khối ngành Kiến trúc, Xây dựng, Cơ khí, Tự động hóa, Khoa học Máy tính để tăng khả năng trúng tuyển & xét Học bổng CSC / Học bổng Chính quyền Trùng Khánh | • Học lực: Có bằng Cử nhân hoặc tương đương • GPA tối thiểu: từ 3.0/4.0 (hoặc từ 80/100) trở lên • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA từ 3.2 - 3.5/4.0 trở lên, tốt nghiệp từ các trường đại học uy tín với nền tảng chuyên môn vững vàng | • Học lực: Có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương • GPA tối thiểu: từ 3.0/4.0 (hoặc từ 80/100) trở lên (loại Giỏi/Xuất sắc) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA từ 3.4 - 3.6/4.0 trở lên kèm năng lực, đề cương nghiên cứu xuất sắc và các công trình/bài báo NCKH đã công bố trên các tạp chí quốc tế/chuyên ngành |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: HSK 4 (≥ 180 - 210 điểm); các ngành trọng điểm khuyên đạt HSK 5 ≥ 180 điểm • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 điểm | • Tiếng Trung: HSK 5 (≥ 180 - 210 điểm) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 điểm | • Tiếng Trung: HSK 5 (≥ 210 điểm) hoặc HSK 6 (≥ 180 điểm) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 85 - 90 điểm |
Yêu cầu khác | • Bắt buộc: Nộp báo cáo điểm kỳ thi CSCA (Toán & Tiếng Trung Nhân văn/Tự nhiên) • Hộ chiếu còn hạn (tối thiểu đến tháng 3 năm tiếp theo) • Bằng và bảng điểm THPT (công chứng dịch thuật) • Kế hoạch học tập / Trình bày nguyện vọng (từ 500 từ trở lên) • Hồ sơ chứng minh năng lực học tập & Giấy khám sức khỏe du học • Lý lịch tư pháp (trong hạn 6 tháng), chứng minh tài chính (nếu học tự phí) | • Bằng Cử nhân và bảng điểm (công chứng dịch thuật) • Kế hoạch học tập/nghiên cứu theo yêu cầu chương trình (từ 1000 từ trở lên) • 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó Giáo sư theo đúng chuyên ngành • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư CQU (khuyến khích/ưu tiên) • Hộ chiếu, lý lịch tư pháp và các giấy tờ cá nhân khác | • Bằng Thạc sĩ và bảng điểm (công chứng dịch thuật) • Research Proposal/đề cương nghiên cứu chuyên sâu (từ 1000 - 1500 từ trở lên) • 02 thư giới thiệu từ Giáo sư/Phó Giáo sư theo yêu cầu chương trình • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư CQU (bắt buộc/ưu tiên cao) • Hồ sơ nghiên cứu, danh mục công trình khoa học đã công bố và các tài liệu chuyên môn liên quan |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Trường Chuyên đào tạo các ngành thuộc 6 lĩnh vực: Khoa học xã hội, Khoa học, Kỹ thuật, Nhân văn, Công nghệ thông tin và Môi trường xây dựng.
● Công nghệ sinh học
● Công trình quang học
● Công trình điện khí
● Công nghệ môi trường
● Khai thác mỏ
● Khoa học kỹ thuật tin học
● Ngôn ngữ văn học
● Luật học giáo dục học
● Khoa học công nghệ quản lý
● Kinh tế học
● Điện ảnh và mỹ thuật

V. HỌC BỔNG
1. Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ.
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và Giáo dục Hán ngữ quốc tế tại CQU.
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm tiếng / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ MTCSOL).
3. Học Bổng Chính quyền Thành phố Trùng Khánh (Chongqing Municipal Government Mayor Scholarship)
Học bổng do Thị trưởng / Chính quyền Thành phố Trùng Khánh cấp dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các chương trình tại CQU:
● Hệ Đại học: Tối đa 25.000 RMB/năm.
● Hệ Thạc sĩ: Tối đa 30.000 RMB/năm.
● Hệ Tiến sĩ: Tối đa 35.000 RMB/năm.
(Học bổng được phát dưới dạng hỗ trợ học phí hoặc trợ cấp sinh hoạt hàng tháng theo quy định từng năm).
4. Học Bổng Hiệu trưởng & Khen Thưởng Sinh Viên Quốc Tế (CQU President Scholarship)
Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập và rèn luyện xuất sắc tại CQU:
● Học bổng Toàn phần / Bán phần (Dành cho Tân sinh viên): Hỗ trợ miễn 100% học phí, bảo hiểm y tế, miễn phí ký túc xá và cấp sinh hoạt phí (1.500 - 2.200 NDT/tháng tùy hệ đào tạo) hoặc miễn giảm học phí dựa trên hồ sơ nhập học xuất sắc.
● Học bổng Khen thưởng Thành tích (Dành cho Sinh viên đang theo học): Cấp thưởng tiền mặt hoặc miễn học phí cho năm học tiếp theo dựa trên GPA, chuyên cần, đóng góp ngoại khóa và năng lực nghiên cứu khoa học.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC TRÙNG KHÁNH (CQU) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



