Đăng ngày 25 tháng 9, 2026
Đại học Sư phạm Thủ đô (CNU)
Đại học Sư phạm Thủ đô (Capital Normal University - CNU - 首都师范大学) là một ngôi trường mang đậm tinh thần khai sáng và cống hiến - là nơi hội tụ của tri thức, nhân văn và sáng tạo, trường không chỉ là cái nôi đào tạo hàng vạn nhà giáo, nhà nghiên cứu và nhân tài ưu tú cho đất nước, mà còn là biểu tượng tiêu biểu của nền giáo dục hiện đại gắn liền với văn hóa thủ đô Bắc Kinh.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỦ ĐÔ (CNU)
1. Giới thiệu chung
Đại học Sư phạm Thủ đô (Capital Normal University - CNU - 首都师范大学) là một trường đại học trọng điểm trực thuộc thành phố Bắc Kinh, đồng thời là đơn vị nằm trong danh sách các trường được xây dựng theo chương trình Song Nhất Lưu của quốc gia. Trường được Bộ Giáo dục và Chính quyền thành phố Bắc Kinh phối hợp xây dựng, nổi bật với thế mạnh trong lĩnh vực đào tạo sư phạm, giáo dục học, khoa học xã hội và nghệ thuật.
Thành lập từ năm 1954, với bề dày phát triển hơn 70 năm, Đại học Sư phạm Thủ đô đã trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu quan trọng của Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và bồi dưỡng giáo viên chất lượng cao. Đây cũng là một trong những cơ sở giáo dục đại học có kinh nghiệm lâu năm trong đào tạo sinh viên quốc tế tại Trung Quốc.
2. Quy mô đào tạo
Với định hướng phát triển đa ngành, CNU xây dựng hệ thống đào tạo từ đại học đến sau đại học, nổi bật ở lĩnh vực giáo dục, khoa học, kỹ thuật và nghệ thuật.
● 60 ngành đào tạo bậc đại học, cùng 19 ngành đào tạo tiến sĩ và 26 ngành đào tạo thạc sĩ.
● 35 ngành đạt chuẩn Chương trình đào tạo đại học hạng nhất cấp quốc gia, cho thấy chất lượng đào tạo được chú trọng.
3. Thành tích nổi bật
Không chỉ có thế mạnh về đào tạo sư phạm, CNU còn sở hữu nhiều thành tích nổi bật trong hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc.
● CNU là trường đại học thuộc dự án Song Nhất Lưu. Trong danh sách xây dựng Song Nhất Lưu vòng 2 do Bộ Giáo dục Trung Quốc công bố, Toán học là ngành được lựa chọn để xây dựng ngành học đẳng cấp thế giới của trường.
● Sở hữu Chương trình đào tạo sinh viên xuất sắc các ngành cơ bản 2.0 ở các lĩnh vực Toán học, Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc, Lịch sử học.
● CNU có 35 ngành đạt chuẩn Chương trình đào tạo đại học hạng nhất cấp quốc gia, cùng hệ thống các chương trình đào tạo giáo viên được kiểm định.
● CNU có thế mạnh nghiên cứu và đào tạo trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục, toán học, ngôn ngữ - văn học và lịch sử.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỦ ĐÔ (CNU)?
● Trường đại học sư phạm trọng điểm tại Bắc Kinh: CNU là trường đại học Song Nhất Lưu và là trường do Bộ Giáo dục Trung Quốc cùng chính quyền Bắc Kinh phối hợp xây dựng. Với nền tảng hơn 70 năm, trường có thế mạnh đặc biệt trong đào tạo giáo viên, giáo dục học, ngôn ngữ và các ngành khoa học xã hội.
● Đào tạo đa ngành, không chỉ giới hạn ở sư phạm: Dù mang tên một trường sư phạm, CNU có hệ thống đào tạo khá đa dạng. Các ngành học trải rộng từ ngôn ngữ - giáo dục đến toán học, khoa học máy tính, kỹ thuật thông tin điện tử, quản lý công, kinh tế, nghệ thuật và ngoại ngữ.
● Học tập tại Bắc Kinh - trung tâm giáo dục và văn hóa của Trung Quốc: CNU tọa lạc tại Bắc Kinh - một trong những trung tâm giáo dục, khoa học, văn hóa và quốc tế quan trọng của Trung Quốc. Vị trí này mang đến cho sinh viên cơ hội tiếp cận môi trường học thuật đa dạng, các hoạt động giao lưu văn hóa và nhiều trải nghiệm thực tế ngoài giảng đường.
● Môi trường quốc tế và kinh nghiệm đào tạo lưu học sinh: CNU có kinh nghiệm lâu năm trong đào tạo sinh viên quốc tế và hiện tiếp nhận sinh viên đến từ nhiều quốc gia. Theo thông tin tuyển sinh 2026, trường mỗi năm tuyển sinh các chương trình lưu học sinh dài hạn và ngắn hạn, đồng thời triển khai nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | Dưới 35 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 40 tuổi (Tự phí) | Dưới 40 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Tự phí) |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (hoặc ≥ 7.5/10) • Cạnh tranh: Khuyên đạt ≥ 8.2 - 8.5/10 (≥ 3.3 - 3.5/4.0), đặc biệt đối với các nhóm ngành Giáo dục, Sư phạm, Hán ngữ Quốc tế, Nghệ thuật để nâng cao khả năng trúng tuyển & xét Học bổng CSC / CGS / Học bổng TP. Bắc Kinh | • Học lực: Có bằng Cử nhân hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 2.8 - 3.0/4.0 (hoặc ≥ 75 - 80/100) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.3 - 3.6/4.0, có nền tảng chuyên môn phù hợp từ các trường đại học uy tín | • Học lực: Có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (loại Giỏi/Xuất sắc) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.5/4.0 kèm năng lực, định hướng nghiên cứu phù hợp và công trình/bài báo NCKH đã công bố |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 4 (≥ 180 - 210 điểm); đối với ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế, Văn học Trung Quốc khuyên đạt HSK 5 (≥ 180 điểm) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 trở lên tùy ngành | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 (≥ 180 - 210 điểm); riêng các ngành Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc, Giáo dục Hán ngữ Quốc tế khuyên đạt HSK 6 (≥ 180) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 85 | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 (≥ 210) hoặc HSK 6 (≥ 180 - 210) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 - 7.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 90 |
Yêu cầu khác | • Bắt buộc: Nộp báo cáo điểm kỳ thi CSCA (Toán & Tiếng Trung Nhân văn/Xã hội) • Hộ chiếu còn hạn • Bằng và bảng điểm THPT (công chứng dịch thuật) • Kế hoạch học tập / Trình bày nguyện vọng (≥ 800 từ) • Hồ sơ chứng minh năng lực học tập & Giấy khám sức khỏe du học • Lý lịch tư pháp, chứng minh tài chính | • Bằng Cử nhân và bảng điểm (công chứng) • Kế hoạch học tập/nghiên cứu theo yêu cầu chương trình (≥ 800 - 1000 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo đúng chuyên ngành • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư CNU (khuyến khích) • Hộ chiếu và các giấy tờ cá nhân khác | • Bằng Thạc sĩ và bảng điểm (công chứng) • Research Proposal/đề cương nghiên cứu chuyên sâu (≥ 1500 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo yêu cầu chương trình • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư CNU (bắt buộc/ưu tiên cao) • Hồ sơ nghiên cứu, công trình khoa học đã công bố và các tài liệu chuyên môn liên quan |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
CNU có hệ thống ngành đào tạo đa dạng, trong đó nổi bật là nhóm ngành giáo dục, ngôn ngữ, khoa học tự nhiên, công nghệ, quản lý và nghệ thuật. Một số ngành được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm có thể kể đến:
● Hán ngữ
● Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
● Giáo dục Tiểu học
● Toán học
● Thiết kế Môi trường
● Hội họa
● Nghệ thuật
● Thu âm Nghệ thuật
● Vũ đạo
● Âm nhạc học
● Kỹ thuật Phần mềm
● Kỹ thuật Thông tin Điện tử
● Khoa học và Công nghệ Máy tính
● Hành chính Công
● Quản lý Du lịch

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ.
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và giáo dục tiếng Trung quốc tế.
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ).
3. Học bổng Chính quyền Thành phố Bắc Kinh (BGS)
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các chương trình Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại CNU:
● Hệ Đại học: Tối đa 20.000 RMB/năm.
● Hệ Thạc sĩ: Tối đa 30.000 RMB/năm.
● Hệ Tiến sĩ: Tối đa 40.000 RMB/năm.
4. Học bổng Sinh viên Quốc tế CNU (CNU President Scholarship/ International Student Scholarship)
Học bổng do Đại học Sư phạm Thủ đô trực tiếp trao tặng nhằm khuyến khích du học sinh tự phí có thành tích học tập xuất sắc:
● Hạng Nhất (Toàn phần): Miễn 100% học phí cho năm học xét duyệt.
● Hạng Nhì / Hạng Ba (Bán phần): Hỗ trợ 50% học phí hoặc cấp một khoản trợ cấp tài chính một lần (khoảng 5.000 - 10.000 RMB/năm tùy hệ học).
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỦ ĐÔ (CNU) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



