Đăng ngày 22 tháng 9, 2026
Đại học Sư phạm Bắc Kinh (BNU)
Đại học Sư phạm Bắc Kinh (Beijing Normal University - BNU - 北京师范大学) là trường đại học trọng điểm quốc gia. Thuộc Dự án 211, 985 và Song Nhất Lưu, đây là một cơ sở giáo dục nổi tiếng chuyên đào tạo giáo viên, khoa học giáo dục và các ngành khoa học tự nhiên - nhân văn.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC SƯ PHẠM BẮC KINH (BNU)
1. Giới thiệu chung
Đại học Sư phạm Bắc Kinh (Beijing Normal University - BNU - 北京师范大学) thường được gọi tắt là 北师大 - Bắc Sư Đại, tọa lạc tại Bắc Kinh.
Trường được Bộ Giáo dục cùng Chính quyền thành phố Bắc Kinh đồng thành lập với tiền thân là Khoa Giáo dục của Đại học Hoàng gia Bắc Kinh (thành lập vào năm 1902). Sau nhiều lần đổi tên, trường chính thức có tên Đại học Sư phạm Bắc Kinh vào năm 1923, trở thành trường đại học sư phạm đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc.
Năm 1959, trường được chính phủ Trung ương chỉ định là một trong những trường đại học trọng điểm quốc gia đầu tiên. Năm 2002, trường trở thành một trong 6 trường đại học đầu tiên của Trung Quốc có thẩm quyền thành lập các chuyên ngành đại học một cách độc lập.
Cho đến nay, đây là trường Top 1 về Sư phạm toàn quốc, được gọi là "người anh cả" của các trường sư phạm tại Trung Quốc.
2. Quy mô đào tạo
● BNU sở hữu quy mô đào tạo toàn diện cùng mạng lưới nghiên cứu học thuật hàng đầu Trung Quốc:
● Hơn 34.000 sinh viên chính quy.
● Khoảng 2.762 giảng viên toàn thời gian, trong đó 2.175 người giữ chức danh chuyên môn, kỹ thuật cấp cao.
● Hệ thống gồm 3 khoa, 29 trường, 9 viện nghiên cứu và 5 học viện.
● Thư viện sở hữu hơn 7,7 triệu sách in và 9,3 triệu sách điện tử.
● Thiết lập quan hệ hợp tác với gần 160 trường đại học và tổ chức quốc tế tại hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ.
● Đối với sinh viên quốc tế, BNU hiện tuyển sinh nhiều chương trình ở các bậc học. Riêng kỳ tuyển sinh đại học quốc tế 2026, trường mở 40 chuyên ngành dành cho sinh viên quốc tế.
3. Thành tích nổi bật
● Liên tục xếp hạng #1 toàn quốc, Top 7 thế giới về chuyên ngành Giáo dục & Đào tạo (Education & Training) theo Bảng xếp hạng QS World University Rankings by Subject.
● Nằm trong Top 10-15 đại học tốt nhất Trung Quốc và Top 150-250 đại học hàng đầu thế giới (theo QS, THE, ARWU).
● Thuộc danh sách đợt đầu của Dự án 211, Dự án 985 và nhóm trường đại học xây dựng đẳng cấp thế giới Song Nhất Lưu.
● Thiết lập quan hệ hợp tác học thuật với hơn 300 trường đại học và cơ quan nghiên cứu tại hơn 40 quốc gia/vùng lãnh thổ; là trụ sở Ban thư ký Liên minh các trường Đại học khối BRICS.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC SƯ PHẠM BẮC KINH (BNU)?
● Thế mạnh nổi bật về Giáo dục và đào tạo giáo viên: BNU có lịch sử gắn liền với sự phát triển của đào tạo giáo viên tại Trung Quốc và hiện vẫn duy trì vị thế nổi bật trong lĩnh vực Giáo dục học. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với những bạn muốn theo đuổi giáo dục, giảng dạy, quản lý giáo dục hoặc nghiên cứu chính sách giáo dục.
● Nhiều ngành đạt thành tích học thuật cao: Không chỉ Giáo dục học, BNU còn có thế mạnh ở Tâm lý học, Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc, Lịch sử, Địa lý, Toán học, Sinh thái học, Khoa học môi trường và nhiều lĩnh vực khác. Đặc biệt, 6 ngành của trường được đánh giá A+ trong đánh giá ngành cấp một.
● Môi trường nghiên cứu quy mô lớn: Với hơn 2.700 giảng viên toàn thời gian cùng hệ thống trường, viện nghiên cứu và học viện đa dạng, BNU tạo môi trường phù hợp cho sinh viên muốn phát triển cả năng lực học thuật lẫn nghiên cứu chuyên sâu.
● Lợi thế khi học tập tại Bắc Kinh: Cơ sở chính của BNU nằm tại quận Hải Điến – khu vực tập trung nhiều trường đại học và cơ sở nghiên cứu hàng đầu Trung Quốc. Sinh viên có điều kiện tiếp cận môi trường học thuật, văn hóa và quốc tế đa dạng của thủ đô.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | Dưới 35 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 40 tuổi (Tự phí) | Dưới 40 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Tự phí) |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (hoặc ≥ 7.5/10) • Cạnh tranh: Khuyên đạt ≥ 8.2 - 8.5/10 (≥ 3.3 - 3.5/4.0), đặc biệt đối với các khối ngành Sư phạm, Giáo dục, Tâm lý học, Văn hóa - Ngôn ngữ để nâng cao khả năng trúng tuyển & xét Học bổng CSC / CGS | • Học lực: Có bằng Cử nhân hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 2.8 - 3.0/4.0 (hoặc ≥ 75 - 80/100) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.3 - 3.6/4.0, có nền tảng chuyên môn phù hợp từ các trường đại học uy tín | • Học lực: Có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (loại Giỏi/Xuất sắc) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.5/4.0 kèm năng lực, định hướng nghiên cứu phù hợp và công trình/bài báo NCKH đã công bố |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 4 (≥ 210 điểm) hoặc HSK 5 (≥ 180 điểm) tùy theo ngành học (đặc biệt các ngành Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc, Giáo dục yêu cầu HSK 5 ≥ 210) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 (≥ 210 điểm); riêng các ngành Báo chí, Ngôn ngữ, Giáo dục, Tâm lý học khuyên đạt HSK 6 (≥ 180) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 85 | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 (≥ 210) hoặc HSK 6 (≥ 180 - 210) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 - 7.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 90 |
Yêu cầu khác | • Bắt buộc: Nộp báo cáo điểm kỳ thi CSCA (Toán & Tiếng Trung Nhân văn/Xã hội) • Hộ chiếu còn hạn • Bằng và bảng điểm THPT (công chứng dịch thuật) • Kế hoạch học tập / Trình bày nguyện vọng (≥ 800 từ) • Hồ sơ chứng minh năng lực học tập & Giấy khám sức khỏe du học • Lý lịch tư pháp, chứng minh tài chính | • Bằng Cử nhân và bảng điểm (công chứng) • Kế hoạch học tập/nghiên cứu theo yêu cầu chương trình (≥ 800 - 1000 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo đúng chuyên ngành • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư BNU (khuyến khích) • Hộ chiếu và các giấy tờ cá nhân khác | • Bằng Thạc sĩ và bảng điểm (công chứng) • Research Proposal/đề cương nghiên cứu chuyên sâu (≥ 1500 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo yêu cầu chương trình • Thư chấp nhận hướng dẫn từ Giáo sư BNU (bắt buộc/ưu tiên cao) • Hồ sơ nghiên cứu, công trình khoa học đã công bố và các tài liệu chuyên môn liên quan |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Một số ngành học của Bắc Sư Đại được đánh giá cao trong nước và quốc tế như:
● Giáo dục học (教育学)
● Tâm lý học (心理学)
● Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc (中国语言文学)
● Toán học (数学)
● Địa lý học (地理学)
● Triết học Marx (马克思主义哲学)
● Dân tộc học (民俗学)
● Lý luận và Lịch sử sử học (史学理论与史学史)
● Lịch sử Trung Quốc cổ đại (中国古代史)
● Vật lý lý thuyết (理论物理)
● Hóa lý (物理化学)
● Sinh học tế bào (细胞生物学)
● Sinh thái học (生态学)
● Hệ thống lý luận (理论体系)
● Truyền thông báo chí (新闻传播学 / 新闻与传播)
● Khoa học môi trường (环境科学)
● Kinh tế và Quản lý giáo dục (教育经济与管理)
● Giáo dục Hán ngữ Quốc tế (汉语国际教育)

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính Phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ dành cho sinh viên quốc tế tại BNU (gồm CSC Type A và CSC Type B - University Postgraduate Program, Silk Road Program):
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và Giáo dục Hán ngữ quốc tế tại BNU (Đại học, Thạc sĩ MTCSOL, 1 năm tiếng, 1 học kỳ):
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm tiếng / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ MTCSOL).
3. Học Bổng Chính Quyền Thành Phố Bắc Kinh (BGS)
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các chương trình Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại BNU:
● Hệ Đại học: Tối đa 20.000 RMB/năm.
● Hệ Thạc sĩ: Tối đa 30.000 RMB/năm.
● Hệ Tiến sĩ: Tối đa 40.000 RMB/năm.
4. Học Bổng Trường BNU & Học Bổng Tân Sinh Viên (BNU Scholarship / Silk Road Scholarship)
Dành cho sinh viên quốc tế có năng lực học tập xuất sắc đăng ký hoặc đang học ở các bậc Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ:
● Toàn phần: Miễn 100% học phí + miễn phí ký túc xá trên khuôn viên trường + bảo hiểm y tế toàn diện + trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
● Bán phần: Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí, hoặc trao các suất khen thưởng tiền mặt/học bổng thành tích dành cho sinh viên đang theo học có thành tích xuất sắc.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM BẮC KINH (BNU) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



