Đăng ngày 21 tháng 9, 2026
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (Beijing Foreign Studies University - BFSU - 北京外国语大学), thành lập năm 1941, là một trong những trường đại học công lập trọng điểm trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc. Là “cái nôi của các nhà ngoại giao”, BFSU thuộc Dự án 211 và Song Nhất Lưu, hiện giảng dạy 101 ngôn ngữ và là một trong những lựa chọn hàng đầu cho sinh viên theo đuổi ngoại ngữ, ngoại giao và quan hệ quốc tế.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BẮC KINH (BFSU)
1. Giới thiệu chung
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (Beijing Foreign Studies University - BFSU - 北京外国语大学) tọa lạc tại đường Xisanhuan North, quận Hải Điến, Bắc Kinh và là trường đại học trọng điểm trực thuộc trực tiếp Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trường nằm trong nhóm các trường thuộc Dự án 211, Dự án Tiểu 985 và Song Nhất Lưu.
Tiền thân của BFSU được thành lập năm 1941 với một nhóm đào tạo tiếng Nga thuộc Trường Chính trị và Quân sự chống Nhật của Trung Quốc. Sau nhiều lần thay đổi và sáp nhập, trường được đổi tên thành Beijing Foreign Studies University vào năm 1994 và từ năm 1980 trực thuộc trực tiếp Bộ Giáo dục Trung Quốc.
BFSU được biết đến với thế mạnh đặc biệt về đào tạo ngoại ngữ. Trường hiện sở hữu cụm đào tạo ngôn ngữ không phổ biến lớn nhất Trung Quốc, đồng thời phát triển các chương trình thuộc nhân văn, luật, kinh tế, quản lý và giáo dục.
Bên cạnh đào tạo ngôn ngữ, BFSU cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực quốc tế cho các lĩnh vực ngoại giao, kinh doanh, truyền thông, luật và tài chính. Đây là điểm phù hợp với những sinh viên muốn kết hợp ngoại ngữ và chuyên môn nghề nghiệp thay vì chỉ học ngôn ngữ đơn thuần.
2. Quy mô đào tạo
BFSU sở hữu hệ thống đào tạo đa ngành, đội ngũ giảng viên quốc tế và mạng lưới hợp tác rộng khắp, tạo nên môi trường học tập giàu tính quốc tế cho sinh viên:
● Có hơn 5.700 sinh viên đại học, hơn 4.300 học viên sau đại học, gồm thạc sĩ và tiến sĩ, trong đó có 1.200 sinh viên quốc tế.
● Hơn 1.200 cán bộ, giảng viên toàn thời gian và nhân viên hỗ trợ; Khoảng 200 giáo viên nước ngoài đến từ 57 quốc gia và vùng lãnh thổ.
● Có 122 chương trình đào tạo bậc đại học; 46 chương trình đại học được BFSU đào tạo độc quyền tại Trung Quốc.
● 6 ngành đào tạo tiến sĩ cấp một; 12 ngành đào tạo thạc sĩ học thuật cấp một; 9 chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp.
3. Thành tích nổi bật
● Thuộc Dự án 211 và Dự án Tiểu 985.
● Là một trong những trường thuộc đợt đầu của chương trình Song Nhất Lưu.
● Sở hữu 101 ngôn ngữ đào tạo, thuộc nhóm có quy mô đào tạo ngoại ngữ đa dạng nhất Trung Quốc.
● Có 46 chương trình đại học được đào tạo độc quyền tại Trung Quốc.
● Có 4 ngành trọng điểm cấp quốc gia và 7 ngành trọng điểm cấp Bắc Kinh.
● Có mạng lưới hơn 300 đối tác quốc tế tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ.
● BFSU là một trong những cơ sở đào tạo có thế mạnh nổi bật về ngoại ngữ, ngôn ngữ và văn học nước ngoài, đồng thời mở rộng sang quan hệ quốc tế, kinh tế, luật, quản lý và truyền thông.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BẮC KINH (BFSU)?
● Thế mạnh hàng đầu về ngoại ngữ và ngôn ngữ quốc tế: BFSU hiện giảng dạy 101 ngôn ngữ, bao gồm nhiều ngôn ngữ châu Âu, châu Á và châu Phi, trong đó có cả những ngôn ngữ ít phổ biến. Đây là lợi thế nổi bật với sinh viên muốn theo đuổi ngoại ngữ, biên phiên dịch, nghiên cứu khu vực hoặc các ngành nghề quốc tế.
● Môi trường học tập quốc tế: BFSU hiện có hơn 1.200 sinh viên quốc tế, khoảng 200 giáo viên nước ngoài và hơn 300 đối tác đại học, tổ chức học thuật tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Môi trường này tạo điều kiện để sinh viên tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế trong quá trình học tập.
● Lợi thế khi học tập tại Bắc Kinh: BFSU nằm tại quận Hải Điến – khu vực tập trung nhiều trường đại học và cơ sở nghiên cứu lớn của Bắc Kinh. Việc học tập tại thủ đô Trung Quốc cũng mang đến nhiều cơ hội tiếp cận môi trường quốc tế, các tổ chức, doanh nghiệp và hoạt động học thuật - ngoại giao.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | Dưới 35 tuổi (Học bổng) hoặc dưới 40 tuổi (Hệ tự phí) | Dưới 40 tuổi (Học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Hệ tự phí) |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (hoặc ≥ 7.5/10) • Cạnh tranh: Khuyên đạt ≥ 8.2 - 8.5/10 (≥ 3.3 - 3.5/4.0) để nâng cao khả năng trúng tuyển và xét Học bổng CSC / CGS | • Học lực: Có bằng Cử nhân hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 2.8 - 3.0/4.0 (hoặc ≥ 75 - 80/100) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.3 - 3.6/4.0, phù hợp với ngành đăng ký từ các trường đại học uy tín | • Học lực: Có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (loại Giỏi/Xuất sắc) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.5/4.0 kèm năng lực, định hướng nghiên cứu phù hợp và công trình/bài báo NCKH |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: Bắt buộc HSK 5 (≥ 180 - 210 điểm) cho khối Ngôn ngữ/Truyền thông/Kinh tế • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 - 86 trở lên tùy ngành | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 (≥ 210); riêng khối Ngôn ngữ Trung Quốc, Giảng dạy Hán ngữ bắt buộc HSK 6 (≥ 180 - 200) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 - 7.0 hoặc TOEFL ≥ 85 - 90 trở lên đối với chương trình CSC/Tiếng Anh tương ứng | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 6 (≥ 210 - 230) đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung • Tiếng Anh: IELTS ≥ 7.0 - 7.5 hoặc TOEFL ≥ 90 trở lên đối với chương trình CSC/Tiếng Anh tương ứng |
Yêu cầu khác | • Bắt buộc: Nộp báo cáo điểm kỳ thi CSCA (Toán & Tiếng Trung Nhân văn) • Hộ chiếu còn hạn • Bằng và bảng điểm THPT (dịch thuật công chứng) • Hồ sơ chứng minh năng lực học tập & Giấy khám sức khỏe • Lý lịch tư pháp, chứng minh tài chính • Cam kết nhập học & Giấy bảo lãnh | • Bằng Cử nhân và bảng điểm • Kế hoạch học tập/nghiên cứu theo yêu cầu chương trình (≥ 800 - 1000 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo từng chương trình • Hộ chiếu và các giấy tờ cá nhân khác | • Bằng Thạc sĩ và bảng điểm • Research Proposal/đề cương nghiên cứu chuyên sâu (≥ 1500 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo yêu cầu chương trình • Hồ sơ nghiên cứu, công trình khoa học đã công bố và các tài liệu chuyên môn liên quan |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Đại học Ngoại Ngữ Bắc Kinh (Beijing Foreign Studies University – BFSU) là một trong những trường đại học nổi tiếng về ngôn ngữ và ngoại ngữ ở Trung Quốc. Một số ngành trọng điểm của trường có thể kể đến như:
● Giáo dục Hán ngữ Quốc tế, Ngôn ngữ Trung Quốc
● Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ Hàn Quốc, Ngôn ngữ Nhật Bản
● Quản trị du lịch, Quản trị khách sạn
● Marketing
● Kinh tế và thương mại quốc tế,…

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính Phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ dành cho sinh viên quốc tế tại BFSU (gồm CSC Type A, CSC Type B - University Postgraduate Program, Silk Road Program).
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và Giáo dục Hán ngữ quốc tế tại BFSU (Đại học, Thạc sĩ, 1 năm tiếng, 1 học kỳ, 4 tuần).
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm tiếng / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ MTCSOL).
3. Học Bổng Chính Quyền Thành Phố Bắc Kinh (BGS)
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các chương trình Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại BFSU:
● Hệ Đại học: Tối đa 20.000 RMB/năm
● Hệ Thạc sĩ: Tối đa 30.000 RMB/năm
● Hệ Tiến sĩ: Tối đa 40.000 RMB/năm
4. Học Bổng BFSU Dành Cho Sinh Viên Quốc Tế
Học bổng nội bộ dành cho sinh viên quốc tế đang theo học tại trường, xét dựa trên thành tích học tập, chuyên cần và kết quả tổng thể.
● Hạng Nhất: 15.000 RMB.
● Hạng Nhì: 12.000 RMB.
● Hạng Ba: 10.000 RMB.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ BẮC KINH (BFSU) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



