Đăng ngày 13 tháng 8, 2026
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (USST)
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (University of Shanghai for Science and Technology - USST - 上海理工大学) là trường đại học tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng về kỹ thuật và điều phối phát triển kỹ thuật thuộc sự quản lý của thành phố Thượng Hải. Với nhiều thành tích đáng ghi nhận, nơi đây cũng là sự lựa chọn của nhiều sinh viên trong nước cũng như sinh viên quốc tế khi muốn nghiên cứu về khoa học - kỹ thuật - công nghệ tại đất nước tỷ dân.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THƯỢNG HẢI (USST)
1. Giới thiệu chung
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (University of Shanghai for Science and Technology - USST - 上海理工大学) là một trong những trường đại học có lịch sử lâu đời tại Thượng Hải, Trung Quốc, được thành lập từ năm 1906. Trường đào tạo đa dạng các ngành ở bậc đại học và sau đại học, nổi bật trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, quản lý và nhân văn.
Với định hướng phát triển giáo dục quốc tế, USST chú trọng xây dựng môi trường học tập đa văn hóa và thu hút sinh viên quốc tế. Bên cạnh đó, trường cung cấp Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC) dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt và tiềm năng phát triển.
2. Quy mô đào tạo
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (USST) có quy mô đào tạo đa ngành với hệ thống giáo dục từ bậc đại học đến sau đại học. Theo thông tin được cập nhật trên website chính thức của trường, USST hiện có hơn 27.00 sinh viên chính quy, đào tạo 64 ngành bậc đại học và triển khai các chương trình đào tạo, nghiên cứu ở bậc thạc sĩ, tiến sĩ. Một số thông tin nổi bật về quy mô đào tạo của USST:
● Có 28 ngành thuộc nhóm ngành cấp quyền đào tạo thạc sĩ; 11 điểm được cấp quyền đào tạo tiến sĩ theo thông tin cập nhật trên trang chủ trường; 8 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ.
● Đào tạo đa lĩnh vực, nổi bật với kỹ thuật, khoa học, kinh tế, quản lý, văn học, luật và nghệ thuật.
3. Thành tích nổi bật
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (USST) có thế mạnh nổi bật về đào tạo kỹ thuật và nghiên cứu khoa học, đồng thời không ngừng mở rộng hợp tác quốc tế. Những thành tích đáng chú ý của trường gồm:
● Top 1% ESI toàn cầu: 9 ngành của USST nằm trong top 1% ESI, gồm Kỹ thuật, Khoa học Vật liệu, Hóa học, Khoa học Máy tính, Môi trường/Sinh thái, Nông nghiệp, Vật lý, Toán học và Khoa học Xã hội. Riêng Kỹ thuật nằm trong top 1‰ toàn cầu.
● Top 114 Trung Quốc: Theo ABC China University Ranking 2024 do CNUR công bố, USST đứng thứ 114 toàn quốc và thứ 12 tại Thượng Hải.
● Top 10 nhóm trường kỹ thuật: USST xếp thứ 9 trong nhóm các trường đại học khoa học – kỹ thuật Trung Quốc theo bảng xếp hạng ABC 2024.
● Hợp tác quốc tế: USST có mạng lưới hợp tác với hơn 172 trường đại học tại 34 quốc gia và khu vực, thúc đẩy trao đổi học thuật và đào tạo quốc tế.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THƯỢNG HẢI (USST)?
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải (USST) là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên quốc tế nhờ thế mạnh về kỹ thuật, nghiên cứu ứng dụng và môi trường đào tạo quốc tế. Một số lý do nổi bật gồm:
● Học tập tại Thượng Hải: Tọa lạc tại một trong những trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ lớn của Trung Quốc, USST mang đến môi trường thuận lợi để sinh viên học tập, giao lưu quốc tế và mở rộng cơ hội nghề nghiệp.
● Thế mạnh về khoa học - kỹ thuật: Kỹ thuật là lĩnh vực cốt lõi của USST; nhiều ngành nghiên cứu của trường nằm trong top 1% ESI toàn cầu, trong đó Kỹ thuật thuộc top 1‰.
● Môi trường quốc tế: Trường có quan hệ hợp tác với hơn 200 cơ sở giáo dục đại học tại 39 quốc gia và khu vực, đồng thời có các chương trình hợp tác đào tạo quốc tế.
● Nhiều cơ hội cho sinh viên quốc tế: USST cung cấp các chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế ở bậc đại học, sau đại học, cùng các chương trình trao đổi và học bổng như CSC và Học bổng Chính quyền Thành phố Thượng Hải.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | Dưới 35 tuổi (Đối với học bổng CSC/SGS) hoặc dưới 40 tuổi (Hệ tự phí) | Dưới 40 tuổi (Đối với học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Hệ tự phí) |
GPA / Học lực | • Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA THPT ≥ 7.0/10 (Khuyên dùng ≥ 7.5/10 để ứng tuyển Học bổng Chính phủ/Thành phố) | • Tốt nghiệp Đại học đúng hoặc gần ngành đăng ký • GPA Đại học ≥ 3.0/4.0 (tương đương ≥ 7.5/10) | • Có bằng Thạc sĩ đúng hoặc gần ngành đăng ký • Hồ sơ năng lực nghiên cứu xuất sắc |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: HSK 4 ≥ 180 điểm (Khuyên kèm chứng chỉ HSKK Trung cấp) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 (Không chấp nhận Duolingo) | • Tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180 điểm • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 85 (Không chấp nhận Duolingo) | • Tiếng Trung: HSK 5 ≥ 210 điểm hoặc HSK 6 • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 - 7.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 90 (Không chấp nhận Duolingo) |
Yêu cầu khác | • Bảng điểm + Bằng THPT (Dịch thuật công chứng) • Kế hoạch học tập (Study Plan ≥ 1.000 từ) • Giấy khám sức khỏe du học • Lí lịch tư pháp (Xác nhận không tiền án tiền sự) • Yêu cầu bài thi đánh giá năng lực CSCA ở một số ngành | Toàn bộ hồ sơ hệ Cử nhân, kèm thêm: • 2 Thư giới thiệu từ GS/Phó Giáo sư • Kế hoạch nghiên cứu (Research Proposal ≥ 1.000 từ) • Bài báo hoặc công trình nghiên cứu đã xuất bản (Điểm cộng lớn) | Toàn bộ hồ sơ hệ Thạc sĩ, kèm thêm: • 2 Thư giới thiệu từ GS/Phó Giáo sư • Thư chấp nhận hướng dẫn (Acceptance Letter) từ Giáo sư USST (Bắt buộc đối với hầu hết các ngành) • Đề cương nghiên cứu Tiến sĩ chi tiết có chữ ký Giáo sư hướng dẫn |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải đào tạo đa dạng các chuyên ngành, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học ứng dụng và quản lý. Một số những ngành đào tạo thế mạnh của Đại học Khoa học Công nghệ Thượng Hải có thể kể đến như:
● Kỹ thuật(工程学)
● Khoa học vật liệu(材料科学)
● Hóa học(化学)
● Khoa học máy tính(计算机科学)
● Môi trường/Sinh thái học(境/生恋学)
● Khoa học nông nghiệp(农业科学)
● Vật lý(物理学)
● Toán học(数学)
● Khoa học xã hội(社会科学)
● Quang học(光学)
● Máy móc và kỹ thuật điện(力机械及工程)
● Phân tích và tích hợp hệ thống(系统分析与集成)
● Kỹ thuật năng lượng nhiệt (熱能工程)
● Kỹ thuật hệ thống(系统工程)
● Kỹ thuật nhiệt vật lý(工程熱物理)
● Kỹ thuật điện lạnh và đông lạnh(制冷与低温工程)

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính Phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ dành cho sinh viên quốc tế (chủ yếu hệ Thạc sĩ và Tiến sĩ tại USST).
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và giáo dục tiếng Trung quốc tế.
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ).
3. Học Bổng Chính Quyền Thành Phố Thượng Hải (SGS)
Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc đăng ký tại USST, bao gồm 2 loại:
● Loại A (Học bổng đầy đủ): Miễn 100% học phí + Ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở + Bảo hiểm y tế toàn diện + Trợ cấp sinh hoạt (Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng).
● Loại B (Học bổng bán phần): Miễn 100% học phí + Bảo hiểm y tế toàn diện (không bao gồm KTX và trợ cấp sinh hoạt).
4. Học Bổng Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Thượng Hải (USST President Scholarship)
Học bổng do Đại học Khoa học và Công nghệ Thượng Hải cấp cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
● Miễn một phần hoặc toàn bộ học phí tùy thuộc vào kết quả xét duyệt hồ sơ và năng lực học tập.
● Cấp thưởng bằng tiền mặt hàng năm hoặc ưu đãi chi phí cho sinh viên xuất sắc.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ THƯỢNG HẢI (USST) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



