Đăng ngày 6 tháng 8, 2026
Đại học Đồng Tế (TJU)
Đại học Đồng Tế (Tongji University - TJU - 同济大学) là trường trọng điểm hàng đầu Trung Quốc (Dự án 985, 211, Song Nhất Lưu), nổi tiếng thế giới về ngành Kiến trúc, Kỹ thuật, Y học và Kinh tế. Khám phá ngay tổng quan về trường, ngành học nổi bật, điều kiện tuyển sinh và cơ hội học bổng để sẵn sàng cho hành trình du học của bạn!

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC ĐỒNG TẾ (TJU)
1. Giới thiệu chung
Đại học Đồng Tế (Tongji University - TJU - 同济大学) là một trong những trường đại học hàng đầu Trung Quốc, trực thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc. Trường thuộc Dự án 985, Dự án 211 và Kế hoạch Song Nhất Lưu – những chương trình quy tụ các trường đại học xuất sắc nhất cả nước. Đồng Tế cũng được lựa chọn tham gia nhiều chương trình trọng điểm quốc gia như Kế hoạch Everest, Kế hoạch 111, Kế hoạch 2011 và Chương trình đào tạo kỹ sư xuất sắc.
Được thành lập năm 1907 tại Thượng Hải, Đại học Đồng Tế có lịch sử hơn 100 năm phát triển. Từ năm 1927, trường trở thành Đại học Quốc gia Đồng Tế và là một trong bảy trường đại học quốc gia đầu tiên của Trung Quốc, khẳng định vị thế lâu đời và uy tín trong hệ thống giáo dục đại học của quốc gia.
2. Quy mô đào tạo
Đại học Đồng Tế sở hữu quy mô đào tạo và nghiên cứu hàng đầu Trung Quốc với:
● 2.797 giảng viên cơ hữu (tính đến tháng 5/2025), trong đó có 1.032 giáo sư và phó giáo sư, tạo nên đội ngũ giảng dạy chất lượng cao.
● Quy tụ 17 viện sĩ Viện Khoa học Trung Quốc, 28 viện sĩ Viện Công trình Trung Quốc và 37 viện sĩ quốc tế, khẳng định vị thế học thuật hàng đầu.
● Sở hữu nhiều chuyên gia và nhà khoa học xuất sắc, trong đó có 6 giảng viên thuộc "Kế hoạch Vạn Nhân" và 83 nhà khoa học đạt Quỹ Khoa học Trẻ Xuất sắc Quốc gia.
● Môi trường đào tạo gắn liền với nghiên cứu khoa học, giúp sinh viên được học tập cùng các chuyên gia đầu ngành và tham gia nhiều dự án nghiên cứu, đổi mới sáng tạo ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
3. Thành tích nổi bật
● Top 17 trường đại học hàng đầu Trung Quốc (năm 2025), khẳng định vị thế trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia.
● Chủ trì nhiều dự án nghiên cứu khoa học và dự án trọng điểm cấp quốc gia, đóng góp lớn cho sự phát triển khoa học – công nghệ của Trung Quốc.
● Đạt nhiều thành tựu nghiên cứu nổi bật trong các lĩnh vực:
• Công nghệ cầu siêu dài.
• Kỹ thuật chống động đất.
• Thông tin không gian và viễn thám.
• Giao thông đô thị thông minh.
• Xe năng lượng mới.
• Xử lý nước thải đô thị.
• Khoan thăm dò biển sâu.
• Nghiên cứu di truyền học phân tử về rung nhĩ.
Không ngừng đổi mới trong nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ, góp phần khẳng định vị thế của Đại học Đồng Tế là một trong những trường đại học nghiên cứu hàng đầu Trung Quốc.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC ĐỒNG TẾ (TJU)?
1. Thuộc nhóm đại học hàng đầu Trung Quốc
● Là trường thuộc Dự án 985, Dự án 211 và Song Nhất Lưu – những chương trình phát triển các trường đại học hàng đầu của Trung Quốc.
● Xếp trong nhóm các trường đại học có chất lượng đào tạo và nghiên cứu hàng đầu, được nhiều nhà tuyển dụng và tổ chức quốc tế đánh giá cao.
2. Thế mạnh về đào tạo và nghiên cứu
● Nổi tiếng với các ngành Kiến trúc, Xây dựng, Kỹ thuật, Giao thông, Môi trường, Y học, Kinh tế và Quản lý.
● Sinh viên có cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu thực tế cùng đội ngũ giáo sư, chuyên gia đầu ngành và sử dụng hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại.
3. Môi trường học tập quốc tế
● Thu hút hàng nghìn sinh viên quốc tế đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.
● Cung cấp nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, giúp sinh viên dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp.
● Thường xuyên tổ chức các hoạt động giao lưu văn hóa, đổi mới sáng tạo và chương trình trải nghiệm dành cho sinh viên quốc tế.
4. Vị trí thuận lợi tại Thượng Hải
● Trường tọa lạc tại Thượng Hải – trung tâm kinh tế, tài chính và công nghệ hàng đầu Trung Quốc.
● Sinh viên có nhiều cơ hội thực tập, nghiên cứu và làm việc tại các doanh nghiệp, tập đoàn đa quốc gia trong quá trình học tập.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
|---|---|---|---|
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | • Học bổng: Dưới 35 tuổi • Tự phí: Dưới 45 tuổi | • Học bổng: Dưới 40 tuổi • Tự phí: Dưới 50 tuổi |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT / IB / A-Level / SAT / AP • GPA tối thiểu: ≥ 7.5/10 (hoặc ≥ 3.0/4.0) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 8.2 - 8.5/10 (≥ 3.3/4.0) để xét Học bổng CSC / Chính quyền Thượng Hải (SGS) | • Học lực: Tốt nghiệp Đại học đúng hoặc gần ngành • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (hoặc ≥ 75/100) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.3 - 3.5/4.0 từ các trường uy tín | • Học lực: Tốt nghiệp Thạc sĩ • GPA tối thiểu: ≥ 3.2/4.0 • Cạnh tranh: Bắt buộc có năng lực nghiên cứu, ưu tiên GPA ≥ 3.5/4.0 kèm bài báo/công trình nghiên cứu đã xuất bản |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: - Khối Tự nhiên/Kỹ thuật: HSK 4 ≥ 180 - Khối Kiến trúc/Kinh tế/Y học: HSK 4 ≥ 200 - Khối Nhân văn: HSK 5 ≥ 180 • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 - 85 | • Tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180 điểm (Ngành MTCSOL yêu cầu HSK 5 ≥ 210 + HSKK Trung cấp) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 - 85 | • Tiếng Trung: HSK 5 ≥ 180 điểm (Khuyên đạt HSK 5 ≥ 210 hoặc HSK 6) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.5 - 7.0 hoặc TOEFL iBT ≥ 90 |
Yêu cầu khác | • Bắt buộc: Chứng chỉ bài thi chuẩn hóa CSCA • Bắt buộc: Video clip tự giới thiệu bản thân bằng Ngoại ngữ • Portfolio sản phẩm: Bắt buộc với khối Kiến trúc, Quy hoạch, Thiết kế (D&I) • 02 Thư giới thiệu từ Giáo viên THPT • Hộ chiếu, Lý lịch tư pháp, Giấy khám sức khỏe | • Portfolio sản phẩm: Bắt buộc với khối Kiến trúc, Quy hoạch, Thiết kế (D&I) • Kế hoạch học tập (Personal Statement / Study Plan theo mẫu Đồng Tế) • 02 Thư giới thiệu từ Giáo sư / Phó Giáo sư • Phỏng vấn/đánh giá chuyên môn online • Hộ chiếu, Lý lịch tư pháp, Giấy khám sức khỏe | • Thư chấp nhận (Acceptance Letter) từ Giáo sư Đồng Tế (Điểm cộng lớn/Bắt buộc tùy viện) • Đề cương nghiên cứu Tiến sĩ chuyên sâu (Research Proposal) • Danh mục công trình/bài báo nghiên cứu khoa học đã công bố • 02 Thư giới thiệu từ GS/Phó GS + Phỏng vấn chuyên môn • Hộ chiếu, Lý lịch tư pháp, Giấy khám sức khỏe |

IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Đại học Đồng Tế tập trung vào một số lĩnh vực đào tạo trọng điểm mà trường có nhiều lợi thế, tiêu biểu như:
● Sinh vật học (生物学)
● Kiến trúc (建筑学)
● Kỹ thuật xây dựng dân dụng (土木工程)
● Kỹ thuật đo vẽ bản đồ (测绘科学与技术)
● Khoa học và kỹ thuật môi trường (环境科学与工程)
● Quy hoạch đô thị và nông thôn (城乡规划学)
● Kiến trúc cảnh quan (风景园林学)
● Thiết kế (设计学)
● Kỹ thuật môi trường (环境工程)
● Kỹ thuật trắc địa và khảo sát (大地测量学与测量工程)
● Địa chất biển (海洋地质)
● Cơ khí kỹ thuật (工程力学)
● Khoa học vật liệu (材料学)
● Thiết kế và lý thuyết cơ khí (机械设计及理论)
● Lý thuyết điều khiển và kỹ thuật điều khiển (控制理论与控制工程)

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính Phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ.
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và giáo dục tiếng Trung quốc tế.
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ).
3. Học Bổng Chính Quyền Thượng Hải (SGS)
Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc, bao gồm 2 loại:
● Loại A (Học bổng toàn phần): Miễn 100% học phí + Ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở + Bảo hiểm y tế toàn diện + Trợ cấp sinh hoạt (Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng).
● Loại B (Học bổng bán phần): Miễn 100% học phí + Bảo hiểm y tế toàn diện (không bao gồm KTX và trợ cấp sinh hoạt).
4. Học Bổng Trường (International Student Excellence Scholarship)
Học bổng do Đại học Đồng Tế cấp cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
● Miễn giảm một phần hoặc toàn bộ học phí tùy theo thành tích hồ sơ.
● Chủ yếu áp dụng cho sinh viên theo học các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC ĐỒNG TẾ (TJU) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



