Đăng ngày 13 tháng 10, 2026
Chi phí du học tại Thượng Hải: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Thượng Hải là trung tâm tài chính, kinh tế sầm uất bậc nhất Trung Quốc và là điểm đến hàng đầu của du học sinh quốc tế. Chi phí du học tại đây thuộc nhóm cao nhất cả nước, nhưng đổi lại là chất lượng giáo dục vượt trội và cơ hội phát triển nghề nghiệp rộng mở. Học phí và chi phí sinh hoạt sẽ phụ thuộc vào trường, ngành học cũng như mức độ chi tiêu cá nhân. Dưới đây là bảng dự trù ngân sách chi tiết dựa trên dữ liệu cập nhật mới nhất từ các trường đại học tại Thượng Hải.

1. Học phí
Theo dữ liệu tuyển sinh từ các trường đại học công lập hàng đầu tại Thượng Hải (như Đại học Phúc Đán, Đại học Giao thông Thượng Hải, Đại học Sư phạm Hoa Đông,...):
● Chương trình tiếng Trung: Khoảng 13.000 - 22.000 NDT/năm (~45.5 - 77 triệu VNĐ).
● Đại học (Khối Khoa học xã hội / Ngôn ngữ / Kinh tế): Khoảng 20.000 - 30.000 NDT/năm (~70 - 105 triệu VNĐ).
● Đại học (Khối Khoa học - Kỹ thuật / Công nghệ): Khoảng 22.000 - 35.000 NDT/năm (~77 - 122.5 triệu VNĐ).
● Thạc sĩ: Khoảng 25.000 - 48.000 NDT/năm (~87.5 - 168 triệu VNĐ).
● Tiến sĩ: Khoảng 30.000 - 60.000 NDT/năm (~105 - 210 triệu VNĐ).
(Lưu ý: Các chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc trường liên kết quốc tế có mức học phí cao hơn, dao động từ 50.000 - 120.000 NDT/năm).
2. Chi phí chỗ ở (KTX/Thuê ngoài)
Giá thuê nhà tại Thượng Hải khá đắt đỏ, sinh viên nên ưu tiên đăng ký KTX trường sớm:
● Ký túc xá trường (Ưu tiên cho du học sinh): 40 - 120 NDT/ngày (~1.200 - 3.600 NDT/tháng).
• Phòng đôi / Phòng tư: Khoảng 1.200 - 2.000 NDT/tháng (~4.2 - 7 triệu VNĐ).
• Phòng đơn: Khoảng 2.500 - 3.600 NDT/tháng (~8.75 - 12.6 triệu VNĐ).
● Thuê căn hộ ngoài trường: 3.500 - 6.500 NDT/tháng (~12.25 - 22.75 triệu VNĐ). Đa số sinh viên lựa chọn ở ghép để giảm chi phí xuống còn khoảng 2.000 - 3.500 NDT/người/tháng (~7 - 12.25 triệu VNĐ).
3. Chi phí sinh hoạt
Chi phí sinh hoạt tại Thượng Hải phân theo mức độ nhu cầu cá nhân:
● Mức tiết kiệm / Cơ bản (1.500 - 2.500 NDT/tháng): Ăn uống chủ yếu tại căn-tin trường, sử dụng xe đạp công cộng hoặc tàu điện ngầm/xe buýt, hạn chế mua sắm.
● Mức trung bình (2.500 - 4.000 NDT/tháng): Mức phổ biến của đa số sinh viên; kết hợp ăn căn-tin và ăn ngoài vài lần/tuần, giao lưu bạn bè và mua sắm vừa phải.
● Mức dư dả (> 4.000 NDT/tháng): Thường xuyên ăn tại các nhà hàng, quán cà phê, mua sắm tự do, tham quan du lịch cuối tuần.
4. Bảo hiểm và chi phí khác
Khoản chi | Mức phí ước tính (NDT) | Quy đổi (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Bảo hiểm y tế toàn diện | • 400 NDT/6 tháng • 800 NDT/năm | ~1,4 - 2,8 triệu VNĐ | Bắt buộc đối với du học sinh theo quy định Bộ Giáo dục |
Phí báo danh / Nộp hồ sơ | 400 - 830 NDT/trường | ~1,4 - 2,9 triệu VNĐ | Đóng 1 lần duy nhất khi nộp hồ sơ xin học |
Giấy phép cư trú & Khám sức khỏe | 400 - 800 NDT | ~1,4 - 2,8 triệu VNĐ | Làm thủ tục tại Cục Xuất nhập cảnh & Trung tâm Kiểm dịch Thượng Hải |
Sách vở & Giáo trình | 500 - 1.000 NDT/năm | ~1,75 - 3,5 triệu VNĐ | Thay đổi tùy theo yêu cầu của từng ngành học |
Cước mạng & Điện thoại | 60 - 150 NDT/tháng | ~210.000 - 525.000 VNĐ | Đăng ký các gói cước SIM sinh viên ưu đãi |
5. Tổng kết chi phí du học Thượng Hải
Khoản chi | Mức phí ước tính (NDT) | Quy đổi (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
Học phí | 20.000 - 35.000 NDT | ~70 - 122 triệu VNĐ | Áp dụng hệ Đại học công lập |
Chi phí ở (KTX/Ở ghép) | 14.400 - 30.000 NDT | ~50 - 105 triệu VNĐ | Dao động tùy ở KTX hay thuê ngoài ở ghép |
Sinh hoạt phí (10-12 tháng) | 25.000 - 40.000 NDT | ~87 - 140 triệu VNĐ | Mức chi tiêu trung bình phổ biến |
Bảo hiểm & Phí hành chính | 2.100 - 3.630 NDT | ~7,3 - 12,7 triệu VNĐ | Đã bao gồm bảo hiểm, visa, khám sức khỏe, sách vở |
TỔNG CỘNG (TỰ PHÍ) | ~61.500 - 108.630 NDT | ~215 - 380 triệu VNĐ/năm | Tùy thuộc vào thói quen chi tiêu và lựa chọn chỗ ở |
Với nhịp sống sôi động và chất lượng đào tạo chuẩn quốc tế, Thượng Hải luôn là bệ phóng hoàn hảo cho tương lai. Dù chi phí tự phí tại đây thuộc top cao nhất Trung Quốc (khoảng 215 - 380 triệu VNĐ/năm), bạn hoàn toàn có thể nhẹ gánh tài chính nếu giành được các suất học bổng giá trị như Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC), Học bổng Khổng Tử (CIS), Học bổng Thành phố Thượng Hải (SGS) hay Học bổng Trường.
SĂN HỌC BỔNG DU HỌC THƯỢNG HẢI CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



