Đăng ngày 11 tháng 9, 2026
Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại (UIBE)
Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại (University of International Business and Economics - UIBE - 对外经济贸易大学) là trường đại học trọng điểm quốc gia thuộc vào nhiều dự án và liên minh học thuật uy tín tại Bắc Kinh. Đây cũng là môi trường hiện đại và có nhiều sự đổi mới trong giáo dục, được nhiều sinh viên trong nước và quốc tế đánh giá cao.

I. TỔNG QUAN VỀ ĐẠI HỌC KINH TẾ THƯƠNG MẠI ĐỐI NGOẠI (UIBE)
1. Giới thiệu chung
Đại học Kinh tế Thương mại Đối ngoại (University of International Business and Economics - UIBE - 对外经济贸易大学) là trường đào tạo cán bộ kinh tế cao cấp thuộc Bộ Kinh Tế, được thành lập vào năm 1951, đến năm 1954 hình thành Học viện Kinh tế Đối ngoại Bắc Kinh. Và đến năm 1960 trường được phê chuẩn thành 1 trong 64 trường trọng điểm toàn quốc, từ năm 1954 đến năm 1960 trở thành trường đại học duy nhất được phê chuẩn tham gia vào thương mại quốc tế.
Đại học Kinh tế Đối ngoại là một trong những trường trọng điểm phát triển ở thế kỷ 21,được hợp nhất bởi Học viện tài chính tiền tệ Trung Quốc trực thuộc ngân hàng Trung Quốc và đại học kinh tế đối ngoại cũ trở thành đại học kinh tế đối ngoại mới hiện nay với quy mô mang tính tổng hợp, đa ngành trong các lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo nhân tài kinh tế, quản lý, luật , tài chính, ngôn ngữ học …
2. Quy mô đào tạo
UIBE hiện có quy mô đào tạo đa ngành với hệ thống chương trình từ đại học đến sau đại học. Theo thông tin chính thức của trường, UIBE hiện có:
● 54 chuyên ngành bậc đại học, thuộc các lĩnh vực kinh tế, quản lý, luật, văn học, khoa học và kỹ thuật.
● 12 chương trình thạc sĩ theo ngành cấp một và 12 chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp.
● 7 ngành đào tạo tiến sĩ cấp một và 6 trạm nghiên cứu sau tiến sĩ.
● Khoảng 16.000 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 8.600 sinh viên đại học, 5.800 học viên sau đại học và hơn 2.500 sinh viên quốc tế theo số liệu trường công bố.
● UIBE có 18 đơn vị và hệ thống nghiên cứu chuyên sâu trong các lĩnh vực kinh tế, thương mại, tài chính, luật và quản trị.
Đối với sinh viên quốc tế, UIBE cung cấp hơn 50 chuyên ngành ở bậc đại học, thạc sĩ và tiến sĩ; một số chương trình được đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh.
3. Thành tích nổi bật
● Trường trọng điểm quốc gia: UIBE thuộc Dự án 211 và nằm trong danh sách Song Nhất Lưu của Trung Quốc.
● Top 3 khối Tài chính - Kinh tế: UIBE xếp thứ 3 toàn quốc trong nhóm các trường đại học Tài chính - Kinh tế theo ShanghaiRanking 2025.
● Thế mạnh đào tạo nổi bật: Kinh tế, Thương mại quốc tế, Tài chính, Luật quốc tế và Quản trị kinh doanh, trong đó Ứng dụng Kinh tế học thuộc nhóm ngành Song Nhất Lưu.
● Với định hướng chuyên sâu về kinh tế - thương mại quốc tế, UIBE là lựa chọn đáng cân nhắc cho sinh viên muốn theo đuổi lĩnh vực Kinh tế, Tài chính, Kinh doanh và Thương mại quốc tế.

II. VÌ SAO NÊN DU HỌC TẠI ĐẠI HỌC KINH TẾ THƯƠNG MẠI ĐỐI NGOẠI (UIBE)?
● Thế mạnh nổi bật về kinh tế và thương mại quốc tế: UIBE được xây dựng với thế mạnh truyền thống về kinh tế, thương mại quốc tế, tài chính và kinh doanh, đồng thời sở hữu ngành Ứng dụng Kinh tế học thuộc nhóm ngành Song Nhất Lưu. Đây là lựa chọn phù hợp với sinh viên định hướng phát triển trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại, tài chính, ngân hàng và kinh doanh quốc tế.
● Môi trường học tập quốc tế: Với hơn 2.500 sinh viên quốc tế và hệ thống chương trình đào tạo dành riêng cho sinh viên quốc tế, UIBE tạo ra môi trường học tập đa văn hóa, giúp sinh viên có cơ hội giao lưu với bạn bè đến từ nhiều quốc gia.
● Nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: UIBE xây dựng hệ thống đào tạo bằng cả tiếng Trung và tiếng Anh. Theo thông tin giới thiệu dành cho sinh viên quốc tế, trường hiện cung cấp hơn 50 chuyên ngành cho sinh viên quốc tế, trong đó có khoảng 20 chuyên ngành có thể học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
● Vị trí thuận lợi tại Bắc Kinh: UIBE tọa lạc tại số 10 Huixin Dongjie, quận Triều Dương, Bắc Kinh, khu vực có nhiều trường đại học, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và các cơ quan kinh tế - thương mại. Vị trí này mang đến nhiều thuận lợi cho sinh viên trong học tập, giao lưu và tiếp cận môi trường kinh doanh quốc tế.

III. ĐIỀU KIỆN ĐẦU VÀO
Tiêu chí | Đại học | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
Độ tuổi | Từ 18 - 25 tuổi | Dưới 35 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 40 tuổi (Tự phí) | Dưới 40 tuổi (Xin học bổng) hoặc dưới 45 tuổi (Tự phí) |
GPA / Học lực | • Học lực: Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (hoặc ≥ 7.5/10) • Cạnh tranh: Khuyên đạt ≥ 8.0 - 8.5/10 (≥ 3.2 - 3.5/4.0) để nâng cao khả năng trúng tuyển và xét Học bổng CSC / CGS | • Học lực: Có bằng Cử nhân hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 2.8 - 3.0/4.0 (hoặc ≥ 75 - 80/100) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.2 - 3.5/4.0, phù hợp với ngành đăng ký từ các trường đại học uy tín | • Học lực: Có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương • GPA tối thiểu: ≥ 3.0/4.0 (loại Giỏi/Xuất sắc) • Cạnh tranh: Ưu tiên GPA ≥ 3.5/4.0 kèm năng lực, định hướng nghiên cứu phù hợp và công trình/bài báo NCKH |
HSK / IELTS | • Tiếng Trung: Yêu cầu HSK tùy ngành/chương trình (thường HSK 4 ≥ 180 cho khối Kinh tế/Thương mại, HSK 5 ≥ 180 cho khối Nhân văn) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL iBT ≥ 80 - 86 trở lên tùy ngành | • Tiếng Trung: Chương trình CSC “High-level Postgraduate” yêu cầu tối thiểu HSK 5 đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Trung • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL ≥ 86 trở lên đối với chương trình CSC tương ứng | • Tiếng Trung: Tối thiểu HSK 5 đối với chương trình CSC “High-level Postgraduate” (khuyến khích HSK 6) • Tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0 - 6.5 hoặc TOEFL ≥ 86 trở lên đối với chương trình CSC tương ứng |
Yêu cầu khác | • Hộ chiếu còn hạn • Bằng và bảng điểm THPT (công chứng) • Hồ sơ chứng minh năng lực học tập & Giấy khám sức khỏe • Lý lịch tư pháp, chứng minh tài chính | • Bằng Cử nhân và bảng điểm • Kế hoạch học tập/nghiên cứu theo yêu cầu chương trình (≥ 800 - 1.000 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo từng chương trình • Hộ chiếu và các giấy tờ cá nhân khác | • Bằng Thạc sĩ và bảng điểm • Research Proposal/đề cương nghiên cứu chuyên sâu (≥ 1.500 từ) • 02 thư giới thiệu từ GS/Phó GS theo yêu cầu chương trình • Hồ sơ nghiên cứu và các tài liệu chuyên môn liên quan |
IV. CHUYÊN NGÀNH THẾ MẠNH
Một số ngành đào tạo thế mạnh của UIBE có thể kể đến như:
● Kinh tế và Thương mại quốc tế (国际经济与贸易)
● Kế toán (会计学)
● Tài chính (金融学)
● Luật (法学)
● Kỹ thuật tài chính (金融工程)
● Thương mại điện tử (电子商务)
● Kinh tế thế giới (世界经济)
● Dân số (人口学)
● Kinh tế tài nguyên và môi trường (资源与环境经济学)
● Quản lý doanh nghiệp (企业管理)
● Kinh tế quốc dân (国民经济学)
● Tài chính công (财政学)
● Kinh tế công nghiệp (产业经济学)
● Kinh tế định lượng (数量经济学)

V. HỌC BỔNG
1. Học Bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC)
Đây là học bổng toàn phần danh giá do Chính phủ Trung Quốc tài trợ.
● Miễn 100% học phí.
● Miễn phí ký túc xá hoặc hỗ trợ chỗ ở.
● Bảo hiểm y tế toàn diện.
● Trợ cấp sinh hoạt: Đại học: 2.500 NDT/tháng; Thạc sĩ: 3.000 NDT/tháng; Tiến sĩ: 3.500 NDT/tháng.
2. Học Bổng Khổng Tử (CIS)
Dành cho sinh viên theo học các chương trình liên quan đến tiếng Trung và giáo dục tiếng Trung quốc tế.
● Miễn toàn bộ học phí.
● Hỗ trợ ký túc xá.
● Bảo hiểm y tế.
● Trợ cấp sinh hoạt hàng tháng: 2.500 NDT/tháng (Đại học / Hệ 1 năm / Hệ 1 học kỳ) hoặc 3.000 NDT/tháng (Thạc sĩ).
3. Học Bổng Chính Quyền Thành Phố Bắc Kinh (BGS)
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc đăng ký các chương trình Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại UIBE:
● Hệ Đại học: Tối đa 20.000 RMB/năm
● Hệ Thạc sĩ: Tối đa 30.000 RMB/năm
● Hệ Tiến sĩ: Tối đa 40.000 RMB/năm
4. Học Bổng Trường (UIBE)
Dành cho sinh viên quốc tế có năng lực học tập và rèn luyện xuất sắc ở các bậc Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ tại UIBE:
● Học bổng Tân Sinh viên: Hỗ trợ miễn 100% hoặc 50% học phí cho năm học đầu tiên dựa trên hồ sơ nhập học.
● Học bổng Khen thưởng Thành tích (Sinh viên đang theo học): Cấp các suất thưởng tiền mặt một lần/năm dành cho sinh viên có điểm GPA xuất sắc, tích cực tham gia nghiên cứu khoa học hoặc hoạt động ngoại khóa.
SĂN HỌC BỔNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THƯƠNG MẠI ĐỐI NGOẠI (UIBE) CÙNG INTERGREAT!
👇 Đăng ký ngay dưới đây để nhận tư vấn chi tiết 1-1
Lộ trình toàn diện giúp học sinh mới bắt đầu có thể du học & săn học bổng thành công tại InterGreat bao gồm:
● Tư vấn định hướng (hướng nghiệp, chọn nước, chọn trường, chọn khóa học)
● Xây dựng lộ trình, cố vấn học thuật và hoàn thiện hồ sơ học bổng
● Đăng ký khóa học, xin học bổng CSC, CIS, học bổng tỉnh, trường, học bổng bán phần,...
● Theo sát tiến độ xét duyệt hồ sơ và luyện phỏng vấn
● Hỗ trợ xin Visa
● Hỗ trợ đặt vé máy bay
● Tiếp tục đồng hành và hỗ trợ
Nhận tư vấn 1-1 lộ trình du học Trung Quốc
Chia sẻ mục tiêu của bạn để đội ngũ InterGreat đề xuất trường, ngành học và phương án học bổng phù hợp nhất.
Bài viết liên quan
Chi phí du học tại Côn Minh: Cần bao nhiêu tiền 1 năm?
Côn Minh – Thủ phủ tỉnh Vân Nam nổi tiếng với tên gọi "Thành phố Xuân Thành" nhờ khí hậu ôn hòa quanh năm và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp. Đây là một trong những điểm đến hàng đầu của sinh viên Việt Nam nhờ vị trí địa lý liền kề, phương tiện di chuyển thuận tiện cùng mức chi phí cực kỳ tối ưu. Cùng khám phá bảng dự trù chi phí chi tiết gồm học phí, tiền ở và sinh hoạt phí mới nhất tại Côn Minh dưới đây!



